Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peribronchially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách quanh phế quản
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a peribronchial manner
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
bronchially
AI
1
Theo cách quanh phế quản
1
Theo cách quanh phế quản
1
Theo cách quanh phế quản