Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periaxoplasmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Surrounding the axoplasm
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
axoplasmic
AI
1
Surrounding the axoplasm
1
Surrounding the axoplasm
1
Surrounding the axoplasm