Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periapse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cận điểm
danh từ
A periapsis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
periapse
Dạng gốc
(base form)
periapse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cận điểm
1
Cận điểm
1
Cận điểm