Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periapically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách cận đỉnh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a periapical manner
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
apically
AI
1
Theo cách cận đỉnh
1
Theo cách cận đỉnh
1
Theo cách cận đỉnh