Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periannular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao quanh một vòng hoặc hình khuyên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding a ring or annulus
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
annular
AI
1
Bao quanh một vòng hoặc hình khuyên
1
Bao quanh một vòng hoặc hình khuyên
1
Bao quanh một vòng hoặc hình khuyên