perfusion
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sự tưới máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of perfusing, the passage of fluid through the circulatory system.
- Truyền thuốc qua máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The introduction of a drug or nutrients through the bloodstream in order to reach an internal organ or tissues.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perfusionDạng gốc (base form)
- perfusionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retrograde perfusiondanh từ | danh từ | Phương pháp nhân tạo cung cấp máu cho một cơ quan bằng cách đưa máu giàu oxy qua tĩnh mạch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiperfusion
- từ tiếng Latinhperfūsiō“the act of pouring over”
Họ từ (word family)
cùng gốc perfusionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 60 (, , ), .Nếu không có mạch, hoặc nhịp mạch dưới 60 lần mỗi phút kèm dấu hiệu tưới máu kém (ví dụ da tái, bất tỉnh), hãy tiến hành hồi sức tim phổi.