Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfectly clear
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn rõ ràng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
despejado
Rõ ràng, hoàn toàn rõ ràng (không có chướng ngại vật)
AI
1
Hoàn toàn rõ ràng
1
Hoàn toàn rõ ràng
1
Hoàn toàn rõ ràng