Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perennation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính sống lâu năm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability of an organism to survive from one germinating season to the next, especially under unfavourable conditions such as drought or winter.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perennation
perennat
e
Sống lâu năm (cây)
động từ
perenn
ial
Lâu năm
tính từ, danh từ
AI
1
Tính sống lâu năm
1
Tính sống lâu năm
1
Tính sống lâu năm