Dịch

perdurability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái có thể chịu đựng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being perdurable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

perdure-ability

  1. từ tiếng Anh trung đạiperdurabilite
  2. từ tiếng Pháp cổpardurablete

Họ từ (word family)

cùng gốc perdurability

Ngôn ngữ khác

AI