Dịch

pepperette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất pha trộn được thêm vào hạt tiêu xay, được làm từ hạt ô liu xaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An adulterant added to ground peppercorns, made from ground olive pits.
  2. Thùng nhỏ có nắp đục lỗ dùng để đựng hạt tiêu hoặc các loại gia vị tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small receptacle with a perforated top used for dispensing pepper or similar spices.
  3. Sản phẩm ăn nhẹ làm từ thịt tẩm gia vị ớt caydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A snack product made of meat spiced with hot pepper
  4. Quả ớt nhỏ màu đỏ nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mild small red capsicum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pepperetteDạng gốc (base form)
  2. pepperettesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : .
  • : , , () .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI