pepperette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất pha trộn được thêm vào hạt tiêu xay, được làm từ hạt ô liu xaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An adulterant added to ground peppercorns, made from ground olive pits.
- Thùng nhỏ có nắp đục lỗ dùng để đựng hạt tiêu hoặc các loại gia vị tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small receptacle with a perforated top used for dispensing pepper or similar spices.
- Sản phẩm ăn nhẹ làm từ thịt tẩm gia vị ớt caydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A snack product made of meat spiced with hot pepper
- Quả ớt nhỏ màu đỏ nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mild small red capsicum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pepperetteDạng gốc (base form)
- pepperettesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : .
- : , , () .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa