Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
people trafficker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có người liên quan đến buôn người
danh từ
Someone involved in people trafficking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
people trafficker
Dạng gốc
(base form)
people trafficker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Có người liên quan đến buôn người
1
Có người liên quan đến buôn người
1
Có người liên quan đến buôn người