Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentavalence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa trị năm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being pentavalent
AI
1
Hóa trị năm
1
Hóa trị năm
1
Hóa trị năm