Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentahydrocalcite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng pentahydrat của canxit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pentahydrated form of calcite
AI
1
Dạng pentahydrat của canxit
1
Dạng pentahydrat của canxit
1
Dạng pentahydrat của canxit