Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentagynous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có năm nhụy (hoa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having five styles or pistils.
AI
1
Có năm nhụy (hoa)
1
Có năm nhụy (hoa)
1
Có năm nhụy (hoa)