penny gaff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò giải trí ở Anh thế kỷ 19 bao gồm các màn trình diễn sân khấu ngắn như khiêu vũ, ca hát, chú hề và kịchdanh từAn entertainment in 19th-century England consisting of short theatrical displays such as dancing, singing, clowning, and plays.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penny gaffDạng gốc (base form)
- penny gaffsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , Joolby's ?
- ^([]) , , , .