Dịch

penny gaff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò giải trí ở Anh thế kỷ 19 bao gồm các màn trình diễn sân khấu ngắn như khiêu vũ, ca hát, chú hề và kịchdanh từAn entertainment in 19th-century England consisting of short theatrical displays such as dancing, singing, clowning, and plays.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penny gaffDạng gốc (base form)
  2. penny gaffsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , Joolby's ?
  • ^([]) , , , .

AI