Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penniless-bench
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc ghế dài ven đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A roadside bench.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penniless-bench
Dạng gốc
(base form)
penniless-bench
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc ghế dài ven đường
1
Chiếc ghế dài ven đường
1
Chiếc ghế dài ven đường