Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pennigerous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lông vũ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing feathers or quills.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plumose
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
penniger
AI
1
Có lông vũ
1
Có lông vũ
1
Có lông vũ