Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peninvariant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cumulant
danh từ
Synonym of cumulant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peninvariant
Dạng gốc
(base form)
peninvariant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cumulant
Nguồn gốc
(etymology)
pene-
+
invariant
AI
1
Đồng nghĩa với cumulant
1
Đồng nghĩa với cumulant
1
Đồng nghĩa với cumulant