Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penile duplication
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với diphallia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of diphallia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
PD
diphallia
AI
1
Đồng nghĩa với diphallia
1
Đồng nghĩa với diphallia
1
Đồng nghĩa với diphallia