Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peneplained
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi thành một peneplain
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Converted into a peneplain.
AI
1
Chuyển đổi thành một peneplain
1
Chuyển đổi thành một peneplain
1
Chuyển đổi thành một peneplain