pene-enclave
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực, về mặt thực tế, là một khu vực khép kín nhưng không đáp ứng được định nghĩa chặt chẽ: một khu vực không được bao quanh hoàn toàn bởi một khu vực khác nhưng trên thực tế chỉ có thể đến được bằng cách đi qua một khu vực khác. Ví dụ: một khu vực của một quốc gia không được kết nối bằng đường bộ với phần chính của đất nước mà không đi qua một quốc gia khácdanh từAn area that is, for practical purposes, an enclave but does not meet the strict definition: an area that is not completely surrounded by another but can, in practice, be reached only by passing through another area. For instance, a region of a country that is not connected by road to the main part of the country without passing through another country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pene-enclaveDạng gốc (base form)
- pene-enclavesSố nhiều (plural)