Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pencilbeam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chùm ánh sáng hẹp không lan ra
danh từ
A narrow beam of light that does not spread out.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pencilbeam
Dạng gốc
(base form)
pencilbeam
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pencil
+
beam
AI
1
Chùm ánh sáng hẹp không lan ra
1
Chùm ánh sáng hẹp không lan ra
1
Chùm ánh sáng hẹp không lan ra