Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelvitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm xương chậu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inflammation of the pelvis.
Nguồn gốc
(etymology)
pelv-
+
-itis
AI
1
Viêm xương chậu
1
Viêm xương chậu
1
Viêm xương chậu