Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pellucidin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chống nhiễm trùng có trong Peperomia pellucida
danh từ
An antinociceptive present in Peperomia pellucida
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pellucidin
Dạng gốc
(base form)
pellucidin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất chống nhiễm trùng có trong Peperomia pellucida
1
Chất chống nhiễm trùng có trong Peperomia pellucida
1
Chất chống nhiễm trùng có trong Peperomia pellucida