Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pellagragenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây bệnh nấm
tính từ
Causing pellagra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pellagragenic
Dạng gốc
(base form)
more pellagragenic
So sánh hơn
(comparative)
most pellagragenic
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Gây bệnh nấm
1
Gây bệnh nấm
1
Gây bệnh nấm