Dịch

pel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm ảnhdanh từpixel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelDạng gốc (base form)
  2. pelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pel's fishing owldanh từScotopelia peli, một loài cú lớn ăn cá và ếch bắt được từ mặt hồ và sông vào ban đêm

Họ từ (word family)

cùng gốc pel

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI