pel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điểm ảnhdanh từpixel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelDạng gốc (base form)
- pelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pel's fishing owldanh từ | danh từ | Scotopelia peli, một loài cú lớn ăn cá và ếch bắt được từ mặt hồ và sông vào ban đêm |
Họ từ (word family)
cùng gốc pelNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha