Dịch

pegomancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bói toán bằng đài phun nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)divination by fountains

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπηγήpēgḗ“fountain”

Ví dụ

  • ; , , , , , .

AI