Dịch

pedosaur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con khủng long là kẻ ấu dâmdanh từA dinosaur who is a pedophile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedosaurDạng gốc (base form)
  2. pedosaursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Purple Pedosaurdanh từ riêngKhủng long Barney, một con khủng long màu tím được nhân cách hóa trong loạt phim truyền hình dành cho trẻ em của Mỹ Barney & Friends, khi được coi là kẻ săn mồi trẻ em

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI