Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pediculicidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giết chết chấy
tính từ
That kills lice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pediculicidal
Dạng gốc
(base form)
more pediculicidal
So sánh hơn
(comparative)
most pediculicidal
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Giết chết chấy
1
Giết chết chấy
1
Giết chết chấy