Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedatifid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng chân vịt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Cleft in a pedate manner, but having the lobes distinctly connected at the base.
Nguồn gốc
(etymology)
pedate
+
-fid
từ tiếng Latinh
findo
“to split”
AI
1
Dạng chân vịt
1
Dạng chân vịt
1
Dạng chân vịt