Dịch

pedaling

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật đạp bàn đạpdanh từThe set of pedal movements to be performed when playing a piano or organ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedalingDạng gốc (base form)
  2. pedalingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .Đạp xe là một công việc vất vả. Cuộc đua có thể đã kết thúc, nhưng nhiếp ảnh gia vẫn đang làm việc
  • , .Tôi đạp xe điên cuồng nhưng dường như chẳng đi đến đâu
  • .Tôi không ngừng đạp

AI