pedaling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật đạp bàn đạpdanh từThe set of pedal movements to be performed when playing a piano or organ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedalingDạng gốc (base form)
- pedalingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .Đạp xe là một công việc vất vả. Cuộc đua có thể đã kết thúc, nhưng nhiếp ảnh gia vẫn đang làm việc
- , .Tôi đạp xe điên cuồng nhưng dường như chẳng đi đến đâu
- .Tôi không ngừng đạp