pedale
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm khăn trải chân trước bàn thờdanh từA foot-cloth in front of an altar.
- Bộ sưu tập các quy tắc của các hội đồng chung trong Giáo hội Chính thống Hy Lạpdanh từA collection of canons of general councils in the Greek Orthodox Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pedaleDạng gốc (base form)
- pedalia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpedālis