Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peculate
động từ
(verb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thụt két, biển thủ, tham ô
động từ
To embezzle.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thụt két
embezzle
Khác
misappropriate
defalcate
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
pecūlātus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peculate
peculat
or
Kẻ thụt két, kẻ biển thủ, kẻ tham ô
danh từ
peculat
ion
Sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô
danh từ
AI
1
Thụt két
1
Thụt két
1
Thụt két