Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pectization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự pectin hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of pectizing.
Nguồn gốc
(etymology)
pectize
+
-ation
AI
1
Sự pectin hóa
1
Sự pectin hóa
1
Sự pectin hóa