pearling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình mà hạt được tạo thành ngọc traidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which grain is pearled.
- Quá trình săn ngọc traidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of hunting for pearls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pearlingDạng gốc (base form)
- pearlingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .