Dịch

pearling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà hạt được tạo thành ngọc traidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which grain is pearled.
  2. Quá trình săn ngọc traidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of hunting for pearls.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pearlingDạng gốc (base form)
  2. pearlingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI