Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pearl-ash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass)
danh từ
A gray-white powder, having chemical properties of quicklime, made by heating mollusk shells to a temperature sufficient to calcine the material.
AI
1
Kali cacbonat
1
Kali cacbonat
1
Kali cacbonat