pear-shaped
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Có hình quả lê (điển hình của phương Tây), hoặc có mặt cắt ngang giống như mặt cắt ngang của quả lêtính từHaving a shape of a (typical western) pear, or in cross-section, like the cross-section of a pear.
- Có phân bố mỡ gynoid chứ không phải phân bố mỡ androidtính từHaving gynoid fat distribution, not android fat distribution.
- Phong phú, êm dịu, vang dộitính từrich, mellow, sonorous
- Sai, thường trong cụm từ đi hình quả lêtính từWrong, awry, usually in the phrase go pear-shaped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pear-shapedDạng gốc (base form)
- more pear-shapedSo sánh hơn (comparative)
- most pear-shapedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go pear-shapedđộng từ | động từ | Trở nên tồi tệ; đi sai hướng |
| turn pear-shapedđộng từ | động từ | Từ đồng nghĩa với hình quả lê (“đi chệch hướng; đi sai hướng”) |
| play it pear-shapedđộng từ | động từ | Tránh cam kết với một hành động duy nhất; đi theo dòng chảy, hãy bình tĩnh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , [.]
- 30, , waist-to-hip -- -- .
- .