Dịch

pea-knuckle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với thumb wardanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of thumb war.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

pea-knuckle wardanh từĐồng nghĩa với thumb war

AI