pea-knuckle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với thumb wardanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of thumb war.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pea-knuckle wardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với thumb war |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pea-knuckle wardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với thumb war |