Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
payloader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trình tải phía trước
danh từ
A front-end loader.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
payloader
Dạng gốc
(base form)
payloader
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
was
behind
the
wheel
of
a
9-
ton
payloader
ferrying
job
debris
.
AI
1
Trình tải phía trước
1
Trình tải phía trước
1
Trình tải phía trước