Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pavement epithelium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với simple squamous epithelium
danh từ
Synonym of simple squamous epithelium.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simple squamous epithelium
AI
1
Đồng nghĩa với simple squamous epithelium
1
Đồng nghĩa với simple squamous epithelium
1
Đồng nghĩa với simple squamous epithelium