patti
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu dân cư, tiểu khudanh từA traditional residential subdivision or unit found in settlements of Punjab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pattiDạng gốc (base form)
- pattisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teen pattidanh từ | danh từ | Trò chơi bài cờ bạc có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, chịu ảnh hưởng từ ba lá bài khoe khoang và bài poker |
| poda pattithán từ | thán từ | Lời xúc phạm: cút đi, đồ chó! |