Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrocliny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính di truyền của bố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being patroclinous.
AI
1
Đặc tính di truyền của bố
1
Đặc tính di truyền của bố
1
Đặc tính di truyền của bố