Dịch

patchiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị loang lổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being patchy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patchinessDạng gốc (base form)
  2. patchinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI