pastirma
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại thịt bò được sấy khô bằng không khí dày dặn trong ẩm thực Ottomandanh từkhông đếm được (uncountable)A highly seasoned, air-dried cured beef in Ottoman cuisine.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Ottomanباصدرمهpastırma
Cùng gốc (doublet)pastrama
Ví dụ
- air-cured (7 , , $15) , , ($5 8 ).