Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Pasteur pipette
danh từ
Synonym of Pasteur pipette.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastette
Dạng gốc
(base form)
pastette
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pasteur pipette
AI
1
Đồng nghĩa với Pasteur pipette
1
Đồng nghĩa với Pasteur pipette
1
Đồng nghĩa với Pasteur pipette