Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
passportable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đủ điều kiện để làm hộ chiếu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Eligible for passporting.
Nguồn gốc
(etymology)
passport
+
-able
AI
1
Đủ điều kiện để làm hộ chiếu
1
Đủ điều kiện để làm hộ chiếu
1
Đủ điều kiện để làm hộ chiếu