Dịch

passivizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ trong một số ngôn ngữ được sử dụng để chuyển động từ sang thể bị độngdanh từA term, in some languages, that is used to convert a verb into the passive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passivizerDạng gốc (base form)
  2. passivizersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI