Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
passivizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cái nào có thể bị động hóa, cái nào có thể chuyển thành thể bị động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Which can be passivized, which can be made into the passive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
non-passivizable
unpassivizable
Nguồn gốc
(etymology)
passivize
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
passivizable
non
passivizable
Không thể thụ động được
tính từ
passivizab
ility
Khả năng thụ động
danh từ
AI
1
Cái nào có thể bị động hóa
1
Cái nào có thể bị động hóa
1
Cái nào có thể bị động hóa