Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
passiflora
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chi Passiflora của hoa lạc tiên
danh từ
Any of the genus Passiflora of passionflowers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
passiflora
Dạng gốc
(base form)
passiflora
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
passiflora
passiflora
ceous
Liên quan đến họ Passifloraceae của hầu hết các loài thực vật có hoa nhiệt đới
tính từ
passiflor
ine
Hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong hoa lạc tiên
danh từ
AI
1
Các chi Passiflora của hoa lạc tiên
1
Các chi Passiflora của hoa lạc tiên
1
Các chi Passiflora của hoa lạc tiên