passibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính dễ cảm động, tính dễ xúc độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being passible; aptness to feel or suffer; sensibility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passibilityDạng gốc (base form)
- passibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpassibilitas